Dịch Giấy Ủy Quyền Doanh Nghiệp Chuẩn Pháp Lý, Chính Xác, Bảo Mật

Dịch Giấy Ủy Quyền Doanh Nghiệp

Dịch giấy ủy quyền doanh nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao vì phạm vi ủy quyền liên quan trực tiếp đến quyền đại diện và trách nhiệm pháp lý của các bên. Bản dịch cần thể hiện rõ công việc được giao, thời hạn và giới hạn quyền của người được ủy quyền.

Một bản dịch giấy ủy quyền có thể quyết định ai được quyền thay mặt doanh nghiệp

Vì sao giấy ủy quyền doanh nghiệp phải được dịch chính xác tuyệt đối?

Giấy ủy quyền là căn cứ để một người không phải lúc nào cũng là người đại diện theo pháp luật được phép nhân danh doanh nghiệp thực hiện một hoặc nhiều công việc cụ thể. Người được ủy quyền có thể nộp hồ sơ, nhận kết quả, ký chứng từ, làm việc với ngân hàng, tham gia đàm phán hoặc đại diện doanh nghiệp trước cơ quan có thẩm quyền.

Điều quan trọng là quyền của người được ủy quyền không phát sinh từ chức danh cá nhân mà chủ yếu phát sinh từ nội dung văn bản ủy quyền và thẩm quyền của người ký văn bản đó. Vì vậy, bản dịch phải tái hiện chính xác cả chủ thể, phạm vi, điều kiện và thời hạn thực hiện quyền đại diện.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân và pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Bên ủy quyền phải chịu trách nhiệm đối với những cam kết được người được ủy quyền thực hiện trong phạm vi ủy quyền.

Nếu bản dịch làm thay đổi phạm vi này, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với hai tình huống trái ngược. Một là người được ủy quyền không đủ quyền để hoàn thành công việc. Hai là bản dịch vô tình tạo cảm giác người đó được quyền thực hiện những giao dịch mà doanh nghiệp chưa từng chấp thuận.

Một từ sai có thể mở rộng hoặc thu hẹp quyền đại diện như thế nào?

Trong giấy ủy quyền, các động từ pháp lý thường quyết định giới hạn hành động của người được ủy quyền. Chẳng hạn, “nộp hồ sơ” không đồng nghĩa với “ký hồ sơ”; “đàm phán” không đồng nghĩa với “ký kết”; “quản lý tài khoản” không mặc nhiên bao gồm “rút tiền” hoặc “chuyển tiền”.

Nếu cụm “được quyền ký hồ sơ đăng ký thay đổi doanh nghiệp” bị dịch thành “được quyền thực hiện mọi thủ tục liên quan đến doanh nghiệp”, phạm vi đại diện đã bị mở rộng đáng kể. Ngược lại, nếu “negotiate, execute and deliver agreements” chỉ được dịch thành “trao đổi về hợp đồng”, quyền ký và chuyển giao hợp đồng đã bị loại bỏ.

Sai lệch cũng có thể phát sinh từ các từ chỉ mức độ như:

“Solely” – chỉ duy nhất;

“Exclusively” – độc quyền;

“Limited to” – giới hạn trong;

“Including” – bao gồm;

“Including but not limited to” – bao gồm nhưng không giới hạn;

“Subject to prior approval” – phụ thuộc vào sự chấp thuận trước;

“Without further consent” – không cần thêm sự chấp thuận.

Đây là lý do người dịch không thể chỉ lựa chọn từ có nghĩa gần giống. Mỗi cụm từ phải được đặt trong toàn bộ cấu trúc thẩm quyền của văn bản.

Bản dịch giấy ủy quyền được sử dụng trong những giao dịch nào?

Doanh nghiệp có thể cần dịch giấy ủy quyền khi thực hiện các công việc có yếu tố nước ngoài hoặc khi hồ sơ được lập bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ của cơ quan tiếp nhận.

Các mục đích sử dụng phổ biến gồm:

Thành lập công ty, chi nhánh hoặc văn phòng đại diện;

Điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;

Giao dịch với ngân hàng và tổ chức tín dụng;

Kê khai thuế, quyết toán thuế hoặc làm việc với cơ quan thuế;

Làm thủ tục xuất nhập khẩu và hải quan;

Tham gia đấu thầu;

Ký kết hợp đồng thương mại;

Quản lý hoặc chuyển nhượng tài sản;

Tham gia tố tụng, trọng tài hoặc giải quyết tranh chấp;

Thực hiện thủ tục tại nước ngoài.

Mỗi mục đích sử dụng lại có yêu cầu khác nhau về thuật ngữ, hình thức văn bản, xác nhận chữ ký, công chứng bản dịch và hợp pháp hóa lãnh sự. Vì vậy, người dịch cần biết bản dịch sẽ được nộp cho ai và dùng để thực hiện công việc gì trước khi bắt đầu xử lý tài liệu.

Rủi ro khi sử dụng giấy ủy quyền chưa được hiểu đầy đủ

Rủi ro lớn nhất không phải lúc nào cũng nằm ở việc văn bản bị từ chối. Nguy hiểm hơn là giấy ủy quyền được chấp nhận nhưng các bên hiểu phạm vi quyền hạn theo những cách khác nhau.

Người được ủy quyền có thể cho rằng mình được quyền ký hợp đồng, trong khi doanh nghiệp chỉ dự định cho phép đàm phán. Ngân hàng có thể hiểu người được ủy quyền được phép thực hiện giao dịch tài khoản, nhưng doanh nghiệp chỉ muốn người đó nộp và nhận hồ sơ.

Trường hợp giao dịch được xác lập bởi người không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện, giao dịch có thể không làm phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ đối với doanh nghiệp, trừ một số trường hợp được doanh nghiệp công nhận, biết mà không phản đối hoặc có căn cứ khác theo pháp luật. Bên giao dịch cũng có thể yêu cầu chấm dứt, hủy bỏ phần vượt quá phạm vi và yêu cầu bồi thường thiệt hại trong những trường hợp nhất định.

Do đó, trước khi sử dụng bản dịch, doanh nghiệp cần đọc giấy ủy quyền như một văn bản phân chia quyền lực, không nên xem đây chỉ là thủ tục hành chính.

“Bản đồ quyền lực” – Những nội dung phải kiểm tra trước khi dịch giấy ủy quyền

Thông tin pháp lý của bên ủy quyền và bên được ủy quyền

Thông tin chủ thể phải được đối chiếu với tài liệu pháp lý gốc thay vì chỉ dịch theo cách đọc hoặc cách viết xuất hiện trong giấy ủy quyền.

Đối với bên ủy quyền là doanh nghiệp, cần kiểm tra:

Tên đầy đủ bằng tiếng Việt;

Tên giao dịch bằng tiếng nước ngoài;

Mã số doanh nghiệp hoặc mã số đăng ký;

Địa chỉ trụ sở;

Quốc gia thành lập;

Người đại diện;

Chức danh của người ký;

Căn cứ chứng minh quyền đại diện.

Đối với bên được ủy quyền là cá nhân, cần kiểm tra họ tên, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh, ngày cấp, nơi cấp và địa chỉ liên hệ.

Tên người nước ngoài phải được giữ thống nhất với hộ chiếu. Không tự ý đảo thứ tự họ tên, thêm dấu tiếng Việt hoặc rút gọn tên đệm nếu không có căn cứ. Tên doanh nghiệp cũng cần thống nhất với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu tương đương.

Căn cứ xác lập và mục đích của việc ủy quyền

Phần căn cứ giúp trả lời câu hỏi: tại sao người ký có quyền thay mặt doanh nghiệp trao quyền cho người khác?

Căn cứ có thể bao gồm:

Luật áp dụng;

Điều lệ doanh nghiệp;

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;

Nghị quyết của Hội đồng thành viên;

Nghị quyết của Hội đồng quản trị;

Quyết định của chủ sở hữu;

Quyết định bổ nhiệm;

Hợp đồng hoặc giao dịch cần thực hiện;

Nhu cầu quản trị, vận hành của doanh nghiệp.

Người dịch không nên bỏ qua phần căn cứ vì cho rằng đây chỉ là lời mở đầu. Trong nhiều trường hợp, chính phần này chứng minh người ký đang hành động đúng chức danh và đúng thẩm quyền.

Mục đích ủy quyền cũng cần được thể hiện rõ. Một văn bản dùng để “thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp” có phạm vi khác với văn bản dùng để “đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán”. Việc dịch chung chung có thể khiến cơ quan tiếp nhận yêu cầu giải trình hoặc bổ sung tài liệu.

Phạm vi công việc, quyền hạn và trách nhiệm của các bên

Phạm vi ủy quyền nên được chia thành từng nhóm công việc cụ thể. Mỗi nhóm cần làm rõ người được ủy quyền có quyền chuẩn bị, ký, nộp, sửa đổi, rút, nhận hay chuyển giao tài liệu.

Chẳng hạn, thay vì ghi chung chung “thực hiện thủ tục đầu tư”, văn bản có thể xác định:

Làm việc với cơ quan đăng ký đầu tư;

Ký và nộp hồ sơ;

Sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu;

Nhận giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

Nộp lệ phí;

Nhận văn bản trả lời;

Khiếu nại hoặc giải trình nếu được cho phép.

Bản dịch phải phân biệt rõ giữa quyền hành động và nghĩa vụ báo cáo. Người được ủy quyền có thể được phép ký chứng từ nhưng vẫn phải xin phê duyệt trước đối với giao dịch vượt quá một giá trị nhất định.

Bên được ủy quyền cũng có nghĩa vụ thực hiện đúng công việc, thông báo cho bên thứ ba về thời hạn và phạm vi ủy quyền, bảo quản tài liệu, giữ bí mật thông tin và giao lại tài sản hoặc lợi ích nhận được theo thỏa thuận.

Thời hạn, hiệu lực, chữ ký, chức danh và con dấu doanh nghiệp

Thời hạn phải được kiểm tra ở cả phần nội dung và phần cuối văn bản. Không hiếm trường hợp phần đầu ghi hiệu lực đến một ngày nhưng điều khoản chấm dứt lại quy định một thời điểm khác.

Cần phân biệt:

Ngày ký;

Ngày bắt đầu hiệu lực;

Ngày hết hạn;

Thời điểm hoàn thành công việc;

Thời điểm bị thu hồi;

Thời điểm chấm dứt theo thông báo;

Thời điểm phát sinh điều kiện làm mất hiệu lực.

Theo Bộ luật Dân sự, thời hạn của hợp đồng ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định khác, hợp đồng ủy quyền có hiệu lực một năm kể từ ngày xác lập.

Tuy nhiên, để hạn chế tranh luận, giấy ủy quyền doanh nghiệp nên thể hiện ngày bắt đầu và ngày kết thúc cụ thể.

Chữ ký phải đi kèm họ tên và chức danh chính xác. Việc có bắt buộc đóng dấu hay không cần căn cứ vào quy định áp dụng, điều lệ, quy chế doanh nghiệp, yêu cầu của giao dịch và cơ quan tiếp nhận, không nên mặc định mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc phải đóng dấu.

Ai có thẩm quyền ký giấy ủy quyền của doanh nghiệp?

Người đại diện theo pháp luật và phạm vi quyền đại diện

Người đại diện theo pháp luật là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, đồng thời đại diện doanh nghiệp trước Trọng tài, Tòa án và trong các quan hệ pháp lý khác theo quy định.

Luật Doanh nghiệp năm 2020, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025, tiếp tục là căn cứ quan trọng để xác định người đại diện theo pháp luật và tổ chức quản trị doanh nghiệp tại thời điểm tháng 8/2026.

Tuy nhiên, người đại diện theo pháp luật không phải lúc nào cũng có quyền quyết định mọi vấn đề. Quyền của người này có thể bị giới hạn bởi:

Luật chuyên ngành;

Điều lệ công ty;

Nghị quyết của chủ sở hữu;

Nghị quyết của Hội đồng thành viên;

Nghị quyết của Hội đồng quản trị;

Sự phân chia quyền giữa nhiều người đại diện;

Hạn mức giá trị giao dịch;

Quy trình phê duyệt nội bộ.

Khi dịch giấy ủy quyền, cần kiểm tra không chỉ tên người đại diện mà còn phải xác định người đó có được quyền trao lại công việc cụ thể hay không.

Chủ sở hữu, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Chủ tịch Hội đồng quản trị

Chủ sở hữu công ty, Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch Hội đồng quản trị có quyền hạn quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, nhưng chức danh này không tự động đồng nghĩa với người đại diện theo pháp luật.

Một Chủ tịch Hội đồng quản trị có thể đồng thời là người đại diện theo pháp luật, nhưng cũng có thể không. Tương tự, chủ sở hữu công ty có thể giao cho Chủ tịch công ty hoặc Giám đốc làm người đại diện.

Do đó, trước khi dịch, cần đối chiếu ít nhất ba nguồn:

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;

Điều lệ hiện hành;

Nghị quyết hoặc quyết định phân quyền liên quan.

Trường hợp giao dịch thuộc thẩm quyền tập thể của Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị, giấy ủy quyền của một cá nhân có thể chưa đủ. Hồ sơ có thể cần thêm nghị quyết phê duyệt giao dịch hoặc quyết định cho phép người đại diện thực hiện việc ủy quyền.

Giám đốc, Tổng giám đốc và người được phân quyền nội bộ

Giám đốc hoặc Tổng giám đốc thường là người điều hành hoạt động hằng ngày, nhưng không phải mọi Giám đốc đều là người đại diện theo pháp luật.

Quyền ký giấy ủy quyền của Giám đốc có thể phát sinh từ:

Điều lệ công ty;

Hợp đồng lao động;

Quyết định bổ nhiệm;

Quy chế tài chính;

Quy chế phân quyền;

Nghị quyết của cơ quan quản trị;

Giấy ủy quyền trước đó của người đại diện theo pháp luật.

Nếu Giám đốc ký trên cơ sở được phân quyền nội bộ, phần căn cứ của văn bản nên dẫn chiếu rõ quyết định hoặc quy chế tương ứng. Bản dịch cũng phải thể hiện chính xác việc người này ký với tư cách đại diện theo pháp luật, người điều hành hay người được ủy quyền.

Không nên mặc định dịch “Director” thành “Giám đốc” trong mọi trường hợp. Tùy hệ thống pháp luật và cơ cấu doanh nghiệp, “Director” có thể là thành viên Hội đồng quản trị, người quản lý hoặc chức danh điều hành.

Trường hợp cần nghị quyết, quyết định hoặc giấy ủy quyền lại đi kèm

Nghị quyết hoặc quyết định đi kèm thường cần thiết khi công việc ủy quyền liên quan đến giao dịch lớn, tài sản quan trọng, khoản vay, bảo lãnh, chuyển nhượng vốn, đầu tư dự án hoặc vấn đề thuộc thẩm quyền của cơ quan quản trị tập thể.

Nếu người ký giấy ủy quyền cũng đang hành động theo một giấy ủy quyền khác, cần kiểm tra quyền ủy quyền lại.

Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại khi có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc trong trường hợp bất khả kháng mà nếu không ủy quyền lại thì mục đích của giao dịch vì lợi ích của bên ủy quyền không thể thực hiện được. Phạm vi ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ban đầu và hình thức phải phù hợp với hình thức ủy quyền ban đầu.

Vì vậy, cụm từ như “with power to delegate” hoặc “with power of substitution” không thể được thêm vào bản dịch nếu bản gốc không trao quyền đó.

Giấy ủy quyền, hợp đồng ủy quyền và thư ủy quyền khác nhau thế nào?

Phân biệt theo chủ thể, hình thức và mức độ ràng buộc pháp lý

Bộ luật Dân sự định nghĩa hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền; việc trả thù lao phụ thuộc vào thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

Trong thực tiễn, “giấy ủy quyền” thường được sử dụng cho một công việc cụ thể và có thể được trình bày dưới dạng tuyên bố của bên ủy quyền. “Hợp đồng ủy quyền” thường thể hiện thỏa thuận, quyền và nghĩa vụ của cả hai bên chi tiết hơn.

Tuy nhiên, tên gọi không phải yếu tố duy nhất quyết định bản chất pháp lý. Một văn bản có tên “Giấy ủy quyền” nhưng chứa đầy đủ thỏa thuận, quyền, nghĩa vụ và chữ ký của hai bên vẫn có thể mang nhiều đặc điểm của hợp đồng ủy quyền.

Người dịch không nên tự đổi tên loại văn bản chỉ vì thấy một thuật ngữ khác quen thuộc hơn. Việc lựa chọn tên dịch cần căn cứ vào nội dung, quốc gia sử dụng và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

Phân biệt theo phạm vi công việc và thời hạn thực hiện

Giấy ủy quyền thường phù hợp với các công việc như nộp hồ sơ, nhận kết quả, làm việc với cơ quan thuế hoặc đại diện tại một cuộc họp cụ thể.

Hợp đồng ủy quyền thường được sử dụng khi quan hệ ủy quyền có tính kéo dài, có thù lao, phát sinh chi phí, quản lý tài sản hoặc chứa nhiều nghĩa vụ qua lại.

Thư ủy quyền thường xuất hiện trong giao dịch thương mại, đấu thầu, phân phối, đại lý, vận chuyển hoặc xác nhận một cá nhân được quyền đại diện trong phạm vi nhất định.

Dù sử dụng tên gọi nào, văn bản vẫn nên làm rõ:

Công việc được thực hiện;

Quyền ký tài liệu;

Giá trị giao dịch tối đa;

Thời hạn;

Quyền ủy quyền lại;

Cơ chế thu hồi;

Nghĩa vụ báo cáo;

Luật áp dụng.

Letter of Authorization và Power of Attorney khác nhau ra sao?

Trong thực tiễn quốc tế, “Letter of Authorization” thường được dùng cho một phạm vi công việc cụ thể như nhận hàng, nộp hồ sơ, tham dự cuộc họp hoặc làm việc với một cơ quan.

“Power of Attorney” thường mang sắc thái pháp lý chính thức hơn và có thể trao quyền đại diện rộng hơn, chẳng hạn ký hợp đồng, quản lý tài sản, thực hiện giao dịch tài chính hoặc tham gia tố tụng.

Tuy nhiên, không tồn tại một quy tắc chung áp dụng cho mọi quốc gia rằng Letter of Authorization luôn có phạm vi hẹp và Power of Attorney luôn có phạm vi rộng. Giá trị của văn bản còn phụ thuộc vào nội dung, hình thức, luật áp dụng và cách cơ quan tiếp nhận phân loại.

Vì vậy, người dịch phải đọc toàn bộ văn bản trước khi lựa chọn tên dịch. Không nên chỉ dựa vào tiêu đề tiếng Việt “Giấy ủy quyền” để tự động chuyển thành “Power of Attorney”.

Cách lựa chọn đúng tên văn bản trong bản dịch

Có thể cân nhắc các cách dịch sau:

Giấy ủy quyền: Authorization Letter, Letter of Authorization hoặc Power of Attorney;

Hợp đồng ủy quyền: Authorization Agreement, Mandate Agreement hoặc Power of Attorney Agreement;

Văn bản ủy quyền: Instrument of Authorization;

Giấy ủy quyền đặc biệt: Special Power of Attorney;

Giấy ủy quyền chung: General Power of Attorney;

Giấy ủy quyền có giới hạn: Limited Power of Attorney.

Việc lựa chọn cần dựa trên ba câu hỏi:

Văn bản trao quyền đơn phương hay ghi nhận thỏa thuận hai bên?

Phạm vi quyền hẹp hay rộng?

Cơ quan tiếp nhận sử dụng thuật ngữ nào?

Trong trường hợp có nguy cơ hiểu sai, có thể giữ tên văn bản sát với bản gốc và bổ sung chú thích thuật ngữ phù hợp, thay vì tự chuyển đổi bản chất pháp lý.

“Chiếc hộp phạm vi” – Dịch nội dung ủy quyền mà không làm vượt quá thẩm quyền

Ủy quyền ký, nộp hồ sơ và nhận kết quả thủ tục hành chính

Ba hành động “ký”, “nộp” và “nhận” là ba quyền độc lập.

Người được quyền nộp hồ sơ chưa chắc được quyền ký đơn. Người được nhận kết quả chưa chắc được quyền sửa đổi hồ sơ. Người được ký tờ khai chưa chắc được quyền ký mọi tài liệu phát sinh.

Bản dịch cần giữ nguyên từng tầng quyền hạn:

Prepare: chuẩn bị;

Sign: ký;

Submit/File: nộp;

Amend/Supplement: sửa đổi, bổ sung;

Withdraw: rút;

Receive: nhận;

Explain: giải trình;

Appeal: khiếu nại.

Đối với hồ sơ hành chính, nên nêu rõ tên cơ quan, thủ tục và loại kết quả được nhận để tránh diễn giải quá rộng.

Ủy quyền ký hợp đồng, phụ lục và biên bản giao dịch

Quyền ký hợp đồng có thể kéo theo nghĩa vụ thanh toán, giao hàng, bảo hành, phạt vi phạm hoặc bồi thường. Vì vậy, bản dịch phải xác định rõ người được ủy quyền được:

Đàm phán nhưng không được ký;

Ký dự thảo nhưng phải chờ phê duyệt;

Ký hợp đồng trong một hạn mức;

Ký phụ lục nhưng không được thay đổi giá;

Ký biên bản nghiệm thu;

Ký biên bản thanh lý;

Ký tài liệu sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.

Cụm “execute an agreement” trong ngữ cảnh pháp lý thường mang ý nghĩa ký và làm cho văn bản có hiệu lực, không nên chỉ dịch là “thực hiện hợp đồng”.

Nếu văn bản có giới hạn giá trị, cần kiểm tra kỹ đơn vị tiền tệ, dấu phân cách hàng nghìn, phần thập phân và quy định về quy đổi tỷ giá.

Ủy quyền thực hiện giao dịch ngân hàng, thuế và hải quan

Đây là nhóm ủy quyền có mức độ rủi ro cao vì liên quan đến tài sản, nghĩa vụ tài chính và thông tin bảo mật của doanh nghiệp.

Trong giao dịch ngân hàng, cần phân biệt quyền:

Mở hoặc đóng tài khoản;

Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử;

Ký lệnh thanh toán;

Chuyển tiền;

Rút tiền;

Vay vốn;

Ký hợp đồng tín dụng;

Thế chấp hoặc bảo đảm;

Nhận sao kê;

Thay đổi người sử dụng tài khoản.

Trong lĩnh vực thuế và hải quan, cần phân biệt quyền kê khai, ký tờ khai, nộp hồ sơ, giải trình, nhận quyết định, khiếu nại và thực hiện nghĩa vụ nộp tiền.

Bản dịch quá rộng như “to conduct all banking transactions” có thể được hiểu là cho phép thực hiện mọi giao dịch ngân hàng. Nếu bản gốc chỉ cho phép nộp hồ sơ mở tài khoản, cách dịch này tạo ra rủi ro nghiêm trọng.

Ủy quyền tham gia tố tụng, quản lý tài sản và giải quyết tranh chấp

Ủy quyền tố tụng cần đối chiếu với pháp luật tố tụng áp dụng và phạm vi công việc thực tế. Người được ủy quyền có thể được quyền nộp đơn, cung cấp chứng cứ, tham gia phiên làm việc, hòa giải, nhận văn bản hoặc kháng cáo.

Tuy nhiên, quyền “tham gia tố tụng” không nên tự động được hiểu là có quyền rút yêu cầu, công nhận nghĩa vụ, từ bỏ quyền khiếu nại, thỏa thuận bồi thường hoặc ký biên bản hòa giải thành.

Đối với tài sản, cần xác định người được ủy quyền chỉ được quản lý hay còn được quyền bán, cho thuê, thế chấp, chuyển nhượng hoặc nhận tiền.

Những quyền có khả năng làm thay đổi quyền sở hữu hoặc phát sinh nghĩa vụ lớn phải được dịch bằng cấu trúc rõ ràng, không suy diễn và không mở rộng từ các cụm từ chung.

Những cụm từ pháp lý dễ làm thay đổi phạm vi đại diện

To act for and on behalf of, represent và act as representative

“To act for and on behalf of” thường được dịch là “hành động thay mặt và nhân danh”. Cụm này nhấn mạnh việc người được ủy quyền thực hiện công việc dưới danh nghĩa của bên ủy quyền.

“Represent” có thể được dịch là “đại diện”, nhưng cần xem người đó đại diện trong giao dịch, tại cuộc họp, trước cơ quan nhà nước hay trước Tòa án.

“Act as representative” nhấn mạnh tư cách đại diện, nhưng không tự xác định phạm vi cụ thể. Phạm vi phải được tìm trong các điều khoản tiếp theo.

Không nên dùng các cụm này thay thế cho nhau một cách máy móc. Một người có thể được phép “represent the company in meetings” nhưng không được phép “execute contracts on behalf of the company”.

Full authority, limited authority và binding upon the company

“Full authority” thường được hiểu là đầy đủ thẩm quyền trong phạm vi được mô tả, không nhất thiết là quyền vô hạn đối với toàn bộ hoạt động doanh nghiệp.

“Limited authority” cho biết quyền đại diện bị giới hạn. Bản dịch cần xác định giới hạn nằm ở giá trị, loại giao dịch, thời gian, địa điểm hay điều kiện phê duyệt.

“Binding upon the company” thể hiện hành vi hoặc chữ ký có khả năng ràng buộc doanh nghiệp. Đây là cụm từ quan trọng vì liên quan trực tiếp đến việc doanh nghiệp có phải chịu trách nhiệm đối với giao dịch hay không.

Không nên dịch “binding” đơn giản thành “có liên quan”. Cách dịch phù hợp hơn có thể là “có giá trị ràng buộc đối với công ty” hoặc “làm phát sinh nghĩa vụ đối với công ty”, tùy ngữ cảnh.

Execute, sign, deliver và quyền phát sinh từ chữ ký

“Sign” chủ yếu chỉ hành động ký.

“Execute” trong văn bản pháp lý có thể bao gồm việc ký theo đúng hình thức cần thiết để văn bản được xác lập hoặc có hiệu lực.

“Deliver” không chỉ là giao tài liệu bằng thao tác vật lý. Trong một số giao dịch, đây còn là hành động chuyển giao văn bản đã ký cho bên còn lại để hoàn tất quá trình xác lập.

Cụm “execute and deliver” vì vậy không nên dịch đơn giản thành “ký và gửi” nếu ngữ cảnh đòi hỏi ý nghĩa pháp lý đầy đủ hơn.

Người dịch cần kiểm tra xem chữ ký của người được ủy quyền có hiệu lực ngay hay phải kèm theo phê duyệt, con dấu, chữ ký thứ hai hoặc xác nhận của cơ quan quản trị.

Delegate, sub-authorize và including but not limited to

“Delegate” có thể mang nghĩa phân công hoặc giao quyền. “Sub-authorize” thường gần với ủy quyền lại. Hai khái niệm này không phải lúc nào cũng giống nhau.

Nếu văn bản cho phép người được ủy quyền phân công nhân viên thực hiện công việc hành chính nhưng không cho phép trao lại quyền ký, bản dịch phải thể hiện sự khác biệt đó.

“Including but not limited to” được dịch phổ biến là “bao gồm nhưng không giới hạn”. Cụm này có thể khiến danh sách công việc trở thành danh sách mở. Trong giấy ủy quyền, việc sử dụng danh sách mở cần đặc biệt thận trọng vì có thể làm tăng phạm vi đại diện.

Nếu bản gốc chỉ dùng “including”, người dịch không được tự thêm “but not limited to”. Chỉ ba từ được thêm vào cũng có thể thay đổi cách giải thích toàn bộ điều khoản.

Dịch giấy ủy quyền doanh nghiệp theo từng mục đích sử dụng

Ủy quyền thành lập, thay đổi doanh nghiệp và thực hiện thủ tục đầu tư

Nhóm hồ sơ này thường yêu cầu thuật ngữ liên quan đến đăng ký doanh nghiệp, đăng ký đầu tư, vốn điều lệ, vốn góp, nhà đầu tư, người đại diện và cơ quan đăng ký.

Bản dịch cần xác định người được ủy quyền có được quyền:

Ký hồ sơ;

Nộp hồ sơ;

Sửa đổi, bổ sung;

Nhận kết quả;

Giải trình;

Ký xác nhận thay đổi;

Rút hồ sơ;

Nộp lại hồ sơ;

Nhận giấy phép hoặc giấy chứng nhận.

Tên thủ tục phải được dịch thống nhất với các tài liệu khác trong bộ hồ sơ. Nếu giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sử dụng một tên dự án nhưng giấy ủy quyền dùng tên dịch khác, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu làm rõ.

Ủy quyền kê khai thuế, giao dịch ngân hàng và chuyển tiền quốc tế

Trong hồ sơ thuế, cần chuẩn hóa thuật ngữ về mã số thuế, kỳ kê khai, tờ khai, quyết toán, hóa đơn, nghĩa vụ thuế và cơ quan quản lý thuế.

Trong giao dịch ngân hàng, bản dịch phải phân biệt rõ người được ủy quyền là người liên hệ, người sử dụng tài khoản, người ký lệnh hay người phê duyệt giao dịch.

Đối với chuyển tiền quốc tế, cần kiểm tra:

Đồng tiền;

Hạn mức;

Mục đích chuyển;

Tài khoản nguồn;

Tài khoản nhận;

Quyền ký lệnh;

Quyền cung cấp chứng từ;

Quyền xác nhận giao dịch;

Cơ chế phê duyệt kép.

Không nên sử dụng cụm từ chung như “handle banking matters” khi bản gốc đã liệt kê chi tiết từng quyền.

Ủy quyền xuất nhập khẩu, hải quan và tham gia đấu thầu

Giấy ủy quyền hải quan thường liên quan đến khai báo, nộp chứng từ, làm việc với cơ quan hải quan, nhận hàng, kiểm tra chuyên ngành và xử lý các yêu cầu bổ sung.

Giấy ủy quyền đấu thầu có thể trao quyền ký hồ sơ dự thầu, tham dự lễ mở thầu, làm rõ hồ sơ, thương thảo hợp đồng hoặc ký hợp đồng.

Mỗi quyền cần được tách riêng. Người được phép tham dự lễ mở thầu chưa chắc được phép thay đổi giá dự thầu. Người được phép làm rõ hồ sơ chưa chắc được quyền cam kết điều kiện mới.

Trong dịch thuật, cần giữ thống nhất tên gói thầu, bên mời thầu, nhà thầu, liên danh, mã dự án và chức danh người được ủy quyền.

Ủy quyền ký kết hợp đồng thương mại và quản lý tài sản doanh nghiệp

Đối với hợp đồng thương mại, giấy ủy quyền nên xác định loại hợp đồng, đối tác, giá trị tối đa, thời hạn và quyền sửa đổi điều khoản.

Đối với tài sản, cần phân biệt:

Quản lý;

Sử dụng;

Bảo quản;

Cho thuê;

Bán;

Chuyển nhượng;

Thế chấp;

Cầm cố;

Nhận tiền;

Bàn giao;

Đăng ký quyền sở hữu.

Một người được quyền “manage company assets” không mặc nhiên có quyền bán hoặc thế chấp tài sản. Bản dịch phải tránh biến quyền quản lý thành quyền định đoạt.

“Hành trình xuyên biên giới” – Dịch giấy ủy quyền sử dụng tại Việt Nam và nước ngoài

Giấy ủy quyền nước ngoài sử dụng tại Việt Nam cần thực hiện thủ tục gì?

Tùy quốc gia phát hành, loại tài liệu, điều ước quốc tế và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận, giấy ủy quyền nước ngoài có thể phải trải qua một số bước:

Chứng nhận chữ ký hoặc công chứng tại nước phát hành;

Xác nhận của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài;

Hợp pháp hóa lãnh sự để sử dụng tại Việt Nam;

Dịch sang tiếng Việt;

Công chứng hoặc chứng thực bản dịch;

Nộp kèm tài liệu chứng minh tư cách pháp lý và thẩm quyền người ký.

Theo quy định về chứng nhận lãnh sự, hợp pháp hóa lãnh sự, giấy tờ nước ngoài muốn được công nhận và sử dụng tại Việt Nam về nguyên tắc phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại, quy định pháp luật hoặc yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

Nghị định 111/2011/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 196/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 3/8/2025. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra quy trình hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.

Giấy ủy quyền của doanh nghiệp Việt Nam dùng ở nước ngoài cần chuẩn bị gì?

Doanh nghiệp cần hỏi trước cơ quan tiếp nhận ở nước ngoài về:

Ngôn ngữ được chấp nhận;

Yêu cầu công chứng;

Yêu cầu chứng nhận lãnh sự;

Yêu cầu hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện nước nhận;

Số lượng bản;

Thời hạn của giấy ủy quyền;

Mẫu văn bản bắt buộc;

Yêu cầu đối với chữ ký và con dấu;

Tài liệu chứng minh tư cách người ký.

Giấy tờ của Việt Nam muốn được công nhận và sử dụng ở nước ngoài về nguyên tắc có thể phải được chứng nhận lãnh sự, trừ trường hợp được miễn hoặc cơ quan tiếp nhận không yêu cầu.

Không nên dịch và công chứng trước khi kiểm tra yêu cầu của nước đến. Một số cơ quan yêu cầu bản song ngữ, trong khi nơi khác chỉ nhận bản dịch do người dịch tuyên thệ hoặc tổ chức được chỉ định thực hiện.

Công chứng, chứng thực, chứng nhận và hợp pháp hóa lãnh sự khác nhau thế nào?

Công chứng thường liên quan đến việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của giao dịch hoặc thực hiện các việc công chứng theo quy định.

Chứng thực có thể liên quan đến bản sao, chữ ký, hợp đồng hoặc giao dịch theo phạm vi thẩm quyền của cơ quan thực hiện chứng thực.

Chứng nhận lãnh sự là việc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam chứng nhận con dấu, chữ ký và chức danh trên giấy tờ Việt Nam để tài liệu được sử dụng ở nước ngoài.

Hợp pháp hóa lãnh sự là việc cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam chứng nhận con dấu, chữ ký và chức danh trên giấy tờ nước ngoài để tài liệu được công nhận, sử dụng tại Việt Nam.

Đặc biệt, chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự chỉ xác nhận con dấu, chữ ký và chức danh, không xác nhận nội dung của tài liệu.

Luật Công chứng năm 2024 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Luật sửa đổi được Quốc hội thông qua năm 2026 dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/1/2027, vì vậy tại thời điểm tháng 8/2026 cần phân biệt rõ quy định đang có hiệu lực với quy định chưa có hiệu lực.

Kiểm tra yêu cầu ngôn ngữ và hình thức của cơ quan tiếp nhận

Cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu bản dịch sang ngôn ngữ chính thức của quốc gia, tiếng Anh hoặc ngôn ngữ được chỉ định.

Ngoài ngôn ngữ, cần kiểm tra:

Bản dịch có phải đóng dấu giáp lai không;

Có cần đính kèm bản sao chứng thực không;

Có phải dịch cả dấu, ghi chú và xác nhận công chứng không;

Có cần giữ nguyên bố cục không;

Có cần bản điện tử không;

Có chấp nhận chữ ký điện tử không;

Có yêu cầu người dịch tuyên thệ không;

Có yêu cầu mẫu Power of Attorney riêng không.

Một bản dịch chính xác về nội dung vẫn có thể bị từ chối nếu không đáp ứng đúng hình thức của cơ quan tiếp nhận.

Quy trình dịch giấy ủy quyền theo mô hình “6 khóa thẩm quyền”

Xác định đúng chủ thể và kiểm tra thẩm quyền của người ký

Khóa thứ nhất là xác định bên ủy quyền. Khóa thứ hai là xác định người ký có quyền thay mặt bên ủy quyền hay không.

Đơn vị dịch thuật cần đối chiếu giấy ủy quyền với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, hộ chiếu, quyết định bổ nhiệm và nghị quyết liên quan.

Nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật, cần làm rõ căn cứ phân quyền. Nếu doanh nghiệp có nhiều người đại diện, cần xác định việc phân chia quyền giữa họ.

Không nên bắt đầu dịch chuyên sâu khi tên chủ thể, chức danh hoặc tư cách người ký vẫn còn mâu thuẫn.

Khoanh vùng chính xác nội dung, giới hạn và thời hạn ủy quyền

Khóa thứ ba là lập “bản đồ phạm vi”, gồm:

Công việc được phép thực hiện;

Công việc bị loại trừ;

Quyền ký;

Quyền nhận tiền hoặc tài sản;

Hạn mức giá trị;

Quyền ủy quyền lại;

Điều kiện phê duyệt;

Ngày có hiệu lực;

Ngày hết hạn;

Trường hợp chấm dứt sớm.

Người dịch cần đánh dấu các từ giới hạn như “only”, “solely”, “up to”, “subject to”, “provided that” và “unless otherwise approved”.

Đây là những từ ngắn nhưng có khả năng kiểm soát toàn bộ phạm vi đại diện.

Chuẩn hóa thuật ngữ pháp lý và đối chiếu tài liệu doanh nghiệp

Khóa thứ tư là xây dựng bảng thuật ngữ. Tên doanh nghiệp, chức danh, cơ quan, hợp đồng, dự án và loại giấy phép phải thống nhất trong toàn bộ hồ sơ.

Cần đối chiếu với:

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

Điều lệ;

Hợp đồng;

Quyết định bổ nhiệm;

Hộ chiếu;

Tài liệu đã dịch trước đó.

Không nên dịch cùng một chức danh thành nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, “Legal Representative” không nên lúc được dịch là “đại diện pháp lý”, lúc lại là “người đại diện theo pháp luật” nếu cùng chỉ một chức danh.

Hiệu đính, công chứng, bảo mật và bàn giao bản dịch

Khóa thứ năm là hiệu đính pháp lý và ngôn ngữ. Khóa thứ sáu là kiểm soát hình thức sử dụng.

Quá trình kiểm tra cuối cùng cần rà soát:

Tên và mã số doanh nghiệp;

Họ tên người ký;

Số hộ chiếu;

Chức danh;

Ngày tháng;

Số tiền;

Phạm vi quyền;

Quyền ủy quyền lại;

Điều khoản chấm dứt;

Chữ ký và con dấu;

Phụ lục;

Xác nhận công chứng;

Hợp pháp hóa lãnh sự.

Giấy ủy quyền có thể chứa thông tin tài khoản, mẫu chữ ký, thông tin lãnh đạo và chiến lược giao dịch. Do đó, tài liệu phải được tiếp nhận, lưu trữ, chuyển giao và tiêu hủy theo quy trình bảo mật phù hợp.

Những lỗi và “điểm đỏ” khiến bản dịch giấy ủy quyền bị từ chối

Dịch sai tên doanh nghiệp, chức danh hoặc thông tin người được ủy quyền

Tên doanh nghiệp sai một ký tự cũng có thể tạo ra sự khác biệt giữa hai chủ thể pháp lý.

Lỗi chức danh nguy hiểm hơn lỗi chính tả thông thường. “Chairman”, “Chairperson”, “President”, “Director”, “Managing Director” và “General Director” có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy cơ cấu tổ chức.

Thông tin người được ủy quyền phải trùng khớp với hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh. Các lỗi phổ biến gồm đảo họ tên, sai số hộ chiếu, nhầm quốc tịch, sai ngày sinh và dùng địa chỉ cũ.

Khi phát hiện thông tin trong bản gốc mâu thuẫn với giấy tờ pháp lý, đơn vị dịch thuật nên yêu cầu xác minh thay vì tự sửa hoặc chọn một phương án theo suy đoán.

Bỏ sót giới hạn, giá trị giao dịch hoặc quyền ủy quyền lại

Một dấu ngoặc hoặc mệnh đề phụ có thể chứa giới hạn quan trọng nhất của văn bản.

Ví dụ:

“Được ký hợp đồng có giá trị không vượt quá 500 triệu đồng sau khi có phê duyệt bằng văn bản của Tổng giám đốc.”

Nếu bỏ phần “sau khi có phê duyệt bằng văn bản”, bản dịch đã biến quyền ký có điều kiện thành quyền ký độc lập.

Tương tự, nếu bỏ cụm “không được ủy quyền lại”, người đọc có thể hiểu người được ủy quyền có quyền tiếp tục trao quyền cho người khác.

Phạm vi ủy quyền lại theo pháp luật không được vượt quá phạm vi ban đầu. Vì vậy, mọi nội dung liên quan đến delegate, substitute và sub-authorize phải được kiểm tra riêng.

Dịch sai ngày hiệu lực, ngày hết hạn hoặc điều kiện chấm dứt

Ngày tháng có thể được viết theo nhiều định dạng:

05/08/2026;

08/05/2026;

August 5, 2026;

5 August 2026.

Nếu không xác định hệ thống ngày tháng của nước phát hành, ngày 05/08 có thể bị hiểu là ngày 5 tháng 8 hoặc ngày 8 tháng 5.

Điều khoản “có hiệu lực cho đến khi hoàn thành công việc” cũng khác với “có hiệu lực đến ngày…”. Văn bản có thể chấm dứt khi xảy ra sự kiện, khi có thông báo bằng văn bản hoặc khi người ủy quyền rút lại quyền đại diện.

Bản dịch cần phân biệt “termination”, “expiration”, “revocation” và “cancellation” để xác định văn bản hết hạn, bị chấm dứt, bị thu hồi hay bị hủy bỏ.

Thiếu chữ ký, con dấu, phụ lục hoặc tài liệu pháp lý đi kèm

Bản dịch không thể khắc phục một tài liệu gốc chưa hoàn chỉnh.

Trước khi dịch, cần kiểm tra:

Văn bản đã được ký chưa;

Chữ ký có đúng người không;

Chức danh có được ghi rõ không;

Có thiếu trang không;

Có phụ lục được dẫn chiếu không;

Có con dấu hoặc xác nhận cần thiết không;

Có tài liệu chứng minh quyền của người ký không;

Có phần công chứng hoặc chứng nhận ở mặt sau không.

Toàn bộ dấu, tem, ghi chú, xác nhận công chứng và chứng nhận lãnh sự có liên quan đến giá trị sử dụng phải được xử lý đầy đủ. Không nên chỉ dịch phần nội dung chính rồi bỏ qua các xác nhận ở cuối tài liệu.

Kết luận – Kiểm soát đúng thẩm quyền để bản dịch giấy ủy quyền có giá trị sử dụng

Kiểm tra tên doanh nghiệp, người ký và chức danh trước khi dịch

Ba thông tin đầu tiên cần kiểm tra là tên doanh nghiệp, người ký và chức danh.

Người ký phải có căn cứ đại diện cho doanh nghiệp. Tên và mã số doanh nghiệp phải trùng khớp với giấy tờ pháp lý. Chức danh phải được dịch theo đúng cơ cấu quản trị thực tế, không chỉ theo nghĩa từ điển.

Việc kiểm tra ngay từ đầu giúp tránh tình trạng bản dịch đã hoàn thành nhưng không thể sử dụng do giấy ủy quyền được ký sai thẩm quyền.

Đối chiếu phạm vi công việc, thời hạn và quyền ủy quyền lại

Phạm vi công việc nên được diễn đạt bằng các động từ cụ thể. Thời hạn cần có ngày bắt đầu và ngày kết thúc rõ ràng. Quyền ủy quyền lại phải được ghi nhận hoặc loại trừ minh bạch.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến các quyền:

Ký hợp đồng;

Chuyển tiền;

Nhận tiền;

Quản lý tài sản;

Thế chấp;

Rút yêu cầu;

Hòa giải;

Công nhận nghĩa vụ;

Ủy quyền lại.

Đây là những quyền có khả năng tạo ra hậu quả tài chính hoặc pháp lý lớn nếu bị dịch rộng hơn so với bản gốc.

Lựa chọn đúng hình thức dịch, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự

Không phải mọi giấy ủy quyền đều trải qua cùng một quy trình.

Tài liệu sử dụng trong nội bộ doanh nghiệp có thể chỉ cần bản dịch tham khảo. Tài liệu nộp cho cơ quan nhà nước có thể cần bản dịch được công chứng hoặc chứng thực. Tài liệu sử dụng xuyên biên giới có thể cần chứng nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.

Trước khi thực hiện, doanh nghiệp nên xác định:

Quốc gia phát hành;

Quốc gia sử dụng;

Cơ quan tiếp nhận;

Ngôn ngữ yêu cầu;

Hình thức xác nhận;

Thời hạn hồ sơ;

Yêu cầu về bản gốc;

Điều ước miễn hợp pháp hóa nếu có.

Hợp pháp hóa lãnh sự không xác nhận nội dung của giấy ủy quyền. Vì vậy, ngay cả tài liệu đã hợp pháp hóa vẫn phải được kiểm tra về thẩm quyền, phạm vi và tính phù hợp với giao dịch.

Sử dụng dịch vụ dịch giấy ủy quyền doanh nghiệp chuyên nghiệp tại Gia Minh

Dịch giấy ủy quyền doanh nghiệp đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực ngoại ngữ, kiến thức pháp lý và kỹ năng kiểm soát tài liệu.

Một quy trình dịch chuyên nghiệp không chỉ chuyển ngữ nội dung mà còn hỗ trợ phát hiện những điểm chưa thống nhất như sai tên doanh nghiệp, chức danh không phù hợp, thiếu căn cứ ký, phạm vi quá rộng, thời hạn không rõ hoặc quyền ủy quyền lại chưa được xác định.

Gia Minh tiếp nhận dịch giấy ủy quyền phục vụ đăng ký doanh nghiệp, đầu tư, thuế, ngân hàng, hải quan, đấu thầu, ký kết hợp đồng và giao dịch quốc tế. Hồ sơ được kiểm tra thuật ngữ, đối chiếu thông tin pháp lý, hiệu đính phạm vi đại diện và xử lý hình thức bản dịch theo mục đích sử dụng.

Kiểm soát chính xác thẩm quyền ngay từ bản dịch là bước quan trọng để doanh nghiệp bảo vệ vị trí pháp lý, hạn chế tranh chấp và giúp giấy ủy quyền được sử dụng đúng mục đích tại Việt Nam cũng như ở nước ngoài.

Dịch giấy ủy quyền doanh nghiệp nên được thực hiện bởi người am hiểu thuật ngữ pháp lý và cơ cấu đại diện của doanh nghiệp. Một bản dịch rõ ràng, chính xác và được công chứng đúng thủ tục sẽ giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình sử dụng.